Hội

Cây trồng & Giá hạt giống

Tiếng Việt

Cập nhật 22 tháng 6, 2026

Bản dịch tự động — nội dung gốc bằng tiếng Anh.

Mỗi hạt giống trong Grow a Garden 2 là một khoản đầu tư nhỏ: bạn trả giá hạt, cây lớn lên, và bạn bán thành quả lấy Sheckles. Trang này liệt kê toàn bộ 33 cây trồng hiện có kèm giá hạt, giá bán, độ hiếm và liệu chúng có tiếp tục cho thu hoạch không — để bạn thấy ngay hạt nào thật sự sinh lời.

Cách đọc danh sách này

  • Giá hạt là số bạn trả trong shop (Sheckles, hoặc Robux nếu có). Hạt hiếm hơn tốn nhiều hơn nhiều nhưng bán được nhiều hơn nhiều khi trưởng thành.
  • Giá bán là số Sheckles gốc / trung bình một lần thu hoạch trả về trước mutation. Mutation (Gold, Rainbow, hiệu ứng thời tiết) nhân số này lên nhiều lần — xem hướng dẫn restock & giá trị.
  • Thu hoạch nhiều lần là các cây tiếp tục cho sản phẩm từ một cây, nên lợi nhuận thật cao hơn nhiều một lần bán — 27 trong 33 cây là thu hoạch nhiều lần.

Mẹo cho người mới: lúc đầu, ưu tiên các cây thu hoạch nhiều lần giá rẻ để có thu nhập đều, rồi tái đầu tư vào hạt hiếm hơn. Theo dõi đồng hồ restock hạt giống trực tiếp để bạn online khi hạt hiếm xuất hiện.

Toàn bộ cây trồng & giá hạt giống

Cây trồng Độ hiếm Sheckles Robux Bán (gốc) Bán (TB) Thu hoạch
Dragon's Breath Dragon's Breath Super 90,000,000 1499 3,068 3,400 Nhiều lần
Moon Bloom Moon Bloom Super 65,000,000 1349 8,122 9,000 Nhiều lần
Venom Spitter Venom Spitter Mythic 30,000,000 1195 3,610 4,000 Nhiều lần
Poison Apple Poison Apple Mythic 25,000,000 1299 812 900 Nhiều lần
Pomegranate Pomegranate Mythic 12,000,000 999 812 900 Nhiều lần
Venus Fly Trap Venus Fly Trap Mythic 7,000,000 799 2,708 3,000 Nhiều lần
Ghost Pepper Ghost Pepper Mythic 2,256 2,500 Nhiều lần
Rainbow Seed Rainbow Seed Mythic Một lần
Sunflower Sunflower Legendary 5,000,000 599 1,579 1,750 Nhiều lần
Cherry Cherry Legendary 1,200,000 479 316 350 Nhiều lần
Acorn Acorn Legendary 700,000 379 180 200 Nhiều lần
Dragon Fruit Dragon Fruit Legendary 120,000 239 135 150 Nhiều lần
Gold Seed Gold Seed Legendary Một lần
Poison Ivy Poison Ivy Legendary 1,534 1,700 Nhiều lần
Mango Mango Epic 300,000 199 81 90 Nhiều lần
Coconut Coconut Epic 140,000 149 54 60 Nhiều lần
Grape Grape Epic 50,000 139 41 45 Nhiều lần
Banana Banana Epic 30,000 119 32 35 Nhiều lần
Green Bean Green Bean Epic 20,000 99 9 10 Nhiều lần
Mushroom Mushroom Epic 15,000 69 11,732 13,000 Một lần
Glow Mushroom Glow Mushroom Epic 632 700 Nhiều lần
Pineapple Pineapple Rare 10,000 99 27 30 Nhiều lần
Cactus Cactus Rare 5,000 79 36 40 Nhiều lần
Corn Corn Rare 2,500 69 31 34 Nhiều lần
Bamboo Bamboo Rare 700 17 722 800 Một lần
Baby Cactus Baby Cactus Rare 63 70 Nhiều lần
Horned Melon Horned Melon Rare 180 200 Nhiều lần
Apple Apple Uncommon 400 29 11 12 Nhiều lần
Tomato Tomato Uncommon 200 15 8 9 Nhiều lần
Tulip Tulip Uncommon 40 4 54 60 Một lần
Blueberry Blueberry Common 25 12 5 5 Nhiều lần
Strawberry Strawberry Common 10 7 3 3 Nhiều lần
Carrot Carrot Common 1 3 5 5 Một lần

Tiếp theo nên đi đâu

Mới chơi game? Bắt đầu với hướng dẫn cho người mới. Muốn đồ nghề tốt nhất để tăng tốc độ lớn và đẩy mutation? Xem hướng dẫn đồ nghề. Đang săn thú cưng để tăng cường nông trại? Hướng dẫn thú cưngbảng thú cưng hiếm nhất trực tiếp đã sẵn sàng cho bạn.